thổ nhân

Học thuật
Thân thiện
thổ nhân

Thổ nhân dẫn đường cho các nhà thám hiểm qua khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người địa phương: Từ dùng để chỉ người sinh sống lâu đời, gắn bó với một vùng đất, địa phương cụ thể. Họ thường am hiểu sâu sắc về phong tục, tập quán môi trường sống tại nơi đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các thổ nhânvùng cao nguyên này rất thông thạo về các loại thảo dược. (Người địa phươngvùng cao nguyên này rất thông thạo về các loại thảo dược.)
    • Muốn tìm hiểu về lịch sử ngôi làng, tốt nhất là hỏi các cụ thổ nhân. (Muốn tìm hiểu về lịch sử ngôi làng, tốt nhất là hỏi các cụ người địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thổ nhân" thường được sử dụng trong văn viết mang tính văn học, khảo cứu hoặc trong các bài viết về nhân chủng học, dân tộc học để chỉ cộng đồng cư dân bản địa.
    • Các nhà nghiên cứu đã ghi chép lại tiếng nói của thổ nhân vùng này trước khi bị mai một. (Các nhà nghiên cứu đã ghi chép lại tiếng nói của người địa phương vùng này trước khi bị mai một.)
Biến thể từ gần giống
  • Người bản địa: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất sinh ra lớn lên tại chính vùng đất đó.
  • Dân bản xứ: Cách gọi khác có nghĩa tương tự.
  • Thổ dân: Từ thường dùng để chỉ các cộng đồng người thiểu số, đời sống gắn liền với một vùng đất từ lâu đời, đôi khi mang sắc thái cổ xưa hơn so với "thổ nhân".
Từ đồng nghĩa
  • Người địa phương: Cách nói phổ biến trung tính nhất.
  • Người bản xứ: Nhấn mạnh nguồn gốc xuất thân từ chính nơi đó.
  • Dân địa phương: Cách gọi tập thể.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thổ nhân" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường, thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, nghiên cứu hoặc văn chương.
  • Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, từ "người địa phương" được ưa dùng hơn tính phổ thông trung tính.
thổ nhân

Thổ nhân dẫn đường cho các nhà thám hiểm qua khu rừng.

  1. người địa phương